Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压力强度壓力強度

yā lì qiáng dù

压力强度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压力强度 trong tiếng Việt

áp lực (được đo lường)

Tra từ liên quan