Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压力计壓力計

yā lì jì

压力计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压力计 trong tiếng Việt

máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất

Tra từ liên quan