压力计
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
压力计
máy đo áp suất; đồng hồ đo áp suất
Giản thể压力计
Phồn thể壓力計
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng