Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚历山大·杜布切克亞歷山大·杜布切克

Yà lì shān dà · Dù bù qiē kè

亚历山大·杜布切克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚历山大·杜布切克 trong tiếng Việt

Alexander Dubček (1921-1992), lãnh đạo Tiệp Khắc (1968-1969)

Tra từ liên quan