亚军亞軍 yà jūn 亚军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚军 trong tiếng Việt vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao); á quân 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan