Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压力山大壓力山大

yā lì shān dà

压力山大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压力山大 trong tiếng Việt

(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])

Tra từ liên quan