压力山大
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
压力山大
(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亞歷山大|亚历山大[Ya4 li4 shan1 da4])
Giản thể压力山大
Phồn thể壓力山大
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng