崖刻 yá kè 崖刻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 崖刻 trong tiếng Việt chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan