Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
崖刻

yá kè

崖刻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 崖刻 trong tiếng Việt

chạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi

Tra từ liên quan