压克力 là gì?
压克力 [yā kè lì] có nghĩa là acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4].
Nghĩa của từ 压克力 trong tiếng Việt
- acrylic (từ mượn)
- xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]
Cách đọc và ghi nhớ 压克力
压克力 được đọc là yā kè lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .