Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压克力壓克力

yā kè lì

压克力 là gì?

压克力 [yā kè lì] có nghĩa là acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压克力 trong tiếng Việt

  1. acrylic (từ mượn)
  2. xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]

Cách đọc và ghi nhớ 压克力

压克力 được đọc là yā kè lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “acrylic (từ mượn); xem thêm 亞克力|亚克力[ya4 ke4 li4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan