Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
下车
xià chē

xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)

Cụm từ
瞎扯
xiā chě

nói bừa; nói nhảm

Cụm từ
瞎扯蛋
xiā chě dàn

nói bừa; nói nhảm

Cụm từ
下沉
xià chén

chìm xuống

Cụm từ
下城区
Xià chéng qū

quận Hạ Thành của thành phố Hàng Châu 杭州市[Hang2 zhou1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
下沉市场
xià chén shì chǎng

thị trường Trung Quốc, ngoại trừ các thành phố hạng nhất và hạng hai

Cụm từ
下齿
xià chǐ

răng hàm dưới

Cụm từ
夏虫不可以语冰
xià chóng bù kě yǐ yǔ bīng

côn trùng mùa hè không thể bàn về băng (thành ngữ)

Thành ngữ
下厨
xià chú

vào bếp (chuẩn bị bữa ăn); nấu ăn

Cụm từ
下垂
xià chuí

rũ xuống; xệ; rủ xuống; bị xệ; sa sút; (y học) sa

Cụm từ
瞎吹
xiā chuī

khoe khoang; nói khoác lác

Cụm từ
下唇
xià chún

môi dưới

Cụm từ
下次
xià cì

lần tới

Cụm từ
瑕疵
xiá cī

vết nhơ; khuyết điểm; thiếu sót

Cụm từ
下挫
xià cuò

(về doanh số, giá cả, v.v.) giảm; rớt; suy giảm; sụt giảm

Cụm từ
下达
xià dá

truyền đạt xuống cấp dưới; ban hành (mệnh lệnh, nghị định,...)

Cụm từ
夏代
Xià dài

triều Hạ khoảng 2000 TCN

Cụm từ
下单
xià dān

đặt hàng; gọi món; một đơn hàng (hàng hóa)

Cụm từ
下蛋
xià dàn

đẻ trứng

Cụm từ
吓倒
xià dǎo

bị dọa sợ

Cụm từ
侠盗飞车
xiá dào fēi chē

Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
侠盗猎车手
Xiá dào Liè chē shǒu

Grand Theft Auto (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
吓得发抖
xià dé fā dǒu

sợ đến run rẩy

Cụm từ
下地
xià dì

ra đồng; xuống giường; rời giường bệnh; được sinh ra

Cụm từ
瑕玷
xiá diàn

vết nhơ; khuyết điểm

Cụm từ
下调
xià diào

giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới

Cụm từ
下跌
xià diē

rơi xuống; lao dốc

Cụm từ
下订单
xià dìng dān

đặt hàng (thương mại)

Cụm từ
下定决心
xià dìng jué xīn

đưa ra một quyết định chắc chắn

Cụm từ
下定义
xià dìng yì

đưa ra định nghĩa

Cụm từ