Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

衔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衔 trong tiếng Việt

khâu ngựa; ngậm trong miệng; ấp ủ (cảm xúc); kết nối; chấp nhận; cấp bậc; danh hiệu

Tra từ liên quan