衔銜
衔 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 衔 trong tiếng Việt
khâu ngựa; ngậm trong miệng; ấp ủ (cảm xúc); kết nối; chấp nhận; cấp bậc; danh hiệu
khâu ngựa; ngậm trong miệng; ấp ủ (cảm xúc); kết nối; chấp nhận; cấp bậc; danh hiệu