铣銑 xiǎn 铣 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铣 trong tiếng Việt kim loại sáng; (cũ) ngày 16 trong tháng (viết tắt dùng trong điện báo) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan