Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǎn

藓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 藓 trong tiếng Việt

rêu; địa y; rêu trên tường ẩm; dùng sai cho 蘇|苏

Tra từ liên quan