藓蘚 xiǎn 藓 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 藓 trong tiếng Việt rêu; địa y; rêu trên tường ẩm; dùng sai cho 蘇|苏 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan