Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

闲 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲 trong tiếng Việt

đóng kín; (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi; không có việc; rảnh rỗi

Tra từ liên quan