闲閑 xián 闲 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闲 trong tiếng Việt đóng kín; (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi; không có việc; rảnh rỗi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan