瞎闹瞎鬧 xiā nào 瞎闹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瞎闹 trong tiếng Việt làm ầm ĩ; đùa giỡn; cư xử ngớ ngẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan