Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
下摆
xià bǎi

vạt váy; vạt áo

Cụm từ
瞎掰
xiā bāi

(thông tục) nói nhảm; chơi đùa

Cụm từ
下巴颏
xià ba kē

cằm

Cụm từ
下半
xià bàn

nửa sau

Cụm từ
下班
xià bān

tan làm; tan ca

Cụm từ
下半年
xià bàn nián

nửa cuối năm

Cụm từ
下半身
xià bàn shēn

nửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)

Cụm từ
下半天
xià bàn tiān

buổi chiều

Cụm từ
下辈
xià bèi

con cháu; đời sau; thế hệ trẻ của gia đình; thành viên cấp dưới của một nhóm

Cụm từ
下辈子
xià bèi zi

kiếp sau

Cụm từ
下笔
xià bǐ

bắt đầu viết

Cụm từ
下边
xià bian

ở dưới; mặt dưới; bên dưới

Cụm từ
瞎编
xiā biān

bịa đặt (một câu chuyện)

Cụm từ
瞎编乱造
xiā biān luàn zào

bịa đặt linh tinh và sai sự thật

Cụm từ
下边儿
xià bian r

biến thể er hoá của 下邊|下边[xia4 bian5]

Cụm từ
下标
xià biāo

chỉ số dưới; hậu tố; chỉ mục

Cụm từ
下鼻甲
xià bí jiǎ

xương xoăn mũi dưới

Cụm từ
虾兵蟹将
xiā bīng xiè jiàng

lính tôm tướng cua (trong thần thoại hoặc tiểu thuyết, là đội quân của Long Vương biển Đông); quân vô dụng (thành ngữ)

Thành ngữ
遐布
xiá bù

lan rộng khắp nơi

Cụm từ
下不来
xià bù lái

lúng túng; xấu hổ; không thể hoàn thành

Cụm từ
下不来台
xià bù lái tái

bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối

Cụm từ
下不了台
xià bu liǎo tái

không thể rút lui êm đẹp; bị đẩy vào tình huống khó xử; xấu hổ

Cụm từ
下不为例
xià bù wéi lì

không lặp lại; không được coi là tiền lệ; chỉ lần này thôi

Cụm từ
瑕不掩瑜
xiá bù yǎn yú

nghĩa đen: vết nhỏ không che mờ độ sáng của ngọc; điểm tốt nhiều hơn điểm xấu (thành ngữ)

Thành ngữ
瞎猜
xiā cāi

đoán mò; đoán bừa

Cụm từ
下层
xià céng

lớp dưới; tầng lớp thấp; tầng lớp dưới; chất nền

Cụm từ
下场
xià chang

kết cục; kết thúc

Cụm từ
狭长
xiá cháng

dài và hẹp

Cụm từ
下场门
xià chǎng mén

cửa ra (của sân khấu)

Cụm từ
夏朝
Xià cháo

Nhà Hạ (2070-1600 TCN)

Cụm từ