Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馅饼餡餅

xiàn bǐng

馅饼 là gì?

馅饼 [xiàn bǐng] có nghĩa là bánh nhân thịt; bánh; bánh nhồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馅饼 trong tiếng Việt

  1. bánh nhân thịt
  2. bánh
  3. bánh nhồi

Cách đọc và ghi nhớ 馅饼

馅饼 được đọc là xiàn bǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bánh nhân thịt; bánh; bánh nhồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan