馅 là gì?
馅 [xiàn] có nghĩa là nhân; thịt xay; lớp nhân.
Nghĩa của từ 馅 trong tiếng Việt
- nhân
- thịt xay
- lớp nhân
Cách đọc và ghi nhớ 馅
馅 được đọc là xiàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân; thịt xay; lớp nhân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .