Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiàn

馅 là gì?

[xiàn] có nghĩa là nhân; thịt xay; lớp nhân.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馅 trong tiếng Việt

  1. nhân
  2. thịt xay
  3. lớp nhân

Cách đọc và ghi nhớ 馅

được đọc là xiàn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhân; thịt xay; lớp nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan