Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜卑鮮卑

Xiān bēi

鲜卑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜卑 trong tiếng Việt

Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân du mục phương bắc

Tra từ liên quan