Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǎn

鲜 là gì?

[xiǎn] có nghĩa là ít; hiếm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜 trong tiếng Việt

  1. ít
  2. hiếm

Cách đọc và ghi nhớ 鲜

được đọc là xiǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ít; hiếm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan