鲜鮮
鲜 là gì?
鲜 [xiǎn] có nghĩa là ít; hiếm.
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鲜 trong tiếng Việt
- ít
- hiếm
Cách đọc và ghi nhớ 鲜
鲜 được đọc là xiǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ít; hiếm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .