Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜卑族鮮卑族

Xiān bēi zú

鲜卑族 là gì?

鲜卑族 [Xiān bēi zú] có nghĩa là Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân tộc du mục phương bắc trong lịch sử.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜卑族 trong tiếng Việt

Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân tộc du mục phương bắc trong lịch sử

Cách đọc và ghi nhớ 鲜卑族

鲜卑族 được đọc là Xiān bēi zú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Tiên Ti hoặc Tiên Bi, nhóm dân tộc du mục phương bắc trong lịch sử”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan