顕 là gì?
顕 [xiǎn] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 顯|显.
Nghĩa của từ 顕 trong tiếng Việt
biến thể Nhật Bản của 顯|显
Cách đọc và ghi nhớ 顕
顕 được đọc là xiǎn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 顯|显”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .