Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiǎn

鲜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 鮮|鲜[xian3]

Tra từ liên quan