Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酰胺

xiān àn

酰胺 là gì?

酰胺 [xiān àn] có nghĩa là amit; axít amit (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酰胺 trong tiếng Việt

  1. amit
  2. axít amit (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 酰胺

酰胺 được đọc là xiān àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amit; axít amit (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan