酰胺
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酰胺
amit; axít amit (hóa học)
Giản thể酰胺
Phồn thể酰胺
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng