酰胺 là gì?
酰胺 [xiān àn] có nghĩa là amit; axít amit (hóa học).
Nghĩa của từ 酰胺 trong tiếng Việt
- amit
- axít amit (hóa học)
Cách đọc và ghi nhớ 酰胺
酰胺 được đọc là xiān àn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amit; axít amit (hóa học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .