Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行止

xíng zhǐ

行止 là gì?

行止 [xíng zhǐ] có nghĩa là cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行止 trong tiếng Việt

  1. cử chỉ
  2. thái độ
  3. hành vi
  4. nơi ở
  5. dấu vết

Cách đọc và ghi nhớ 行止

行止 được đọc là xíng zhǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan