行止
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
行止
cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết
Giản thể行止
Phồn thể行止
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng