Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行政部门行政部門

xíng zhèng bù mén

行政部门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行政部门 trong tiếng Việt

phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)

Tra từ liên quan