Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性欲性慾

xìng yù

性欲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性欲 trong tiếng Việt

ham muốn tình dục; dục vọng

Tra từ liên quan