Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形状形狀

xíng zhuàng

形状 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形状 trong tiếng Việt

hình dạng; hình dáng; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan