Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行政拘留

xíng zhèng jū liú

行政拘留 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行政拘留 trong tiếng Việt

giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính

Tra từ liên quan