行政区
khu hành chính
khu hành chính
行政区 thường mang nghĩa “khu hành chính”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 行政区 cùng cụm 行政区划 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phân khu hành chính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.khu vực hành chính
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phân khu hành chính
›行政区域xíng zhèng qū yùkhu vực hành chính
›行政单位xíng zhèng dān wèiđơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省[sheng3], địa khu 地區|地区[di4 qu1] hoặc huyện 縣|县[xian4])
›行政公署xíng zhèng gōng shǔvăn phòng hành chính
›行政xíng zhènghành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
›行政区画xíng zhèng qū huàđơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
›行政员xíng zhèng yuánnhân viên hành chính
›行政拘留xíng zhèng jū liúgiam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.