Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星子

Xīng zǐ

星子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星子 trong tiếng Việt

huyện Xingzi ở Cửu Giang 九江, Giang Tây

Tra từ liên quan