Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行有余力行有餘力

xíng yǒu yú lì

行有余力 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行有余力 trong tiếng Việt

sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ); thời gian cho hoạt động ngoại khóa

Tra từ liên quan