Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行政院

Xíng zhèng yuàn

行政院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行政院 trong tiếng Việt

Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan

Tra từ liên quan