Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星座

xīng zuò

星座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星座 trong tiếng Việt

chòm sao; cung hoàng đạo; LT:張|张[zhang1]

Tra từ liên quan