Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行政救济行政救濟

xíng zhèng jiù jì

行政救济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行政救济 trong tiếng Việt

biện pháp khắc phục hành chính

Tra từ liên quan