Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
详解
xiáng jiě

giải thích chi tiết; đáp án chi tiết; lời giải đầy đủ (cho một bài toán)

Cụm từ
相机而动
xiàng jī ér dòng

chờ thời cơ thích hợp rồi mới hành động (thành ngữ)

Thành ngữ
相机而行
xiàng jī ér xíng

hành động theo tình hình (thành ngữ)

Thành ngữ
相近
xiāng jìn

gần; tương tự

Cụm từ
详尽
xiáng jìn

thấu đáo và chi tiết; toàn diện; chi tiết tỉ mỉ đầy đủ

Cụm từ
镶金
xiāng jīn

mạ vàng; khảm vàng

Cụm từ
项颈
xiàng jǐng

gáy

Cụm từ
香精
xiāng jīng

gia vị; chất điều vị; hương liệu; nước sốt; tinh chất

Cụm từ
相敬如宾
xiāng jìng rú bīn

đối xử với nhau như khách quý (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau giữa vợ và chồng

Thành ngữ
详尽无遗
xiáng jìn wú yí

toàn diện; tỉ mỉ, không sót

Cụm từ
相机行事
xiàng jī xíng shì

hành động tùy theo tình huống (thành ngữ)

Thành ngữ
湘剧
Xiāng jù

Kịch Tương (Hồ Nam)

Cụm từ
相聚
xiāng jù

gặp gỡ cùng nhau; tụ họp

Cụm từ
相距
xiāng jù

khoảng cách xa; cách nhau một khoảng nhất định

Cụm từ
芗剧
Xiāng jù

một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan

Cụm từ
湘军
Xiāng jūn

Quân đội Hồ Nam, lực lượng không chính quy được thành lập vào những năm 1850 để chống lại cuộc nổi dậy Thái Bình Thiên Quốc

Cụm từ
想开
xiǎng kāi

vượt qua (cú sốc, mất mát,...); không nghĩ mãi về những điều khó chịu; chấp nhận tình huống và tiếp tục

Cụm từ
相看
xiāng kàn

nhìn nhau; nhìn kỹ; nhìn nhận

Cụm từ
飨客
xiǎng kè

thiết đãi khách

Cụm từ
香客
xiāng kè

người hành hương Phật giáo; người thờ cúng Phật giáo

Cụm từ
相空间
xiàng kōng jiān

không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)

Cụm từ
香口胶
xiāng kǒu jiāo

kẹo cao su

Cụm từ
相框
xiàng kuàng

khung ảnh

Cụm từ
向来
xiàng lái

luôn luôn (trước đây)

Cụm từ
想来
xiǎng lái

có thể cho rằng

Cụm từ
香辣椒
xiāng là jiāo

cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica

Cụm từ
享乐
xiǎng lè

hưởng thụ cuộc sống; thú vui cuộc sống

Cụm từ
相类
xiāng lèi

tương tự

Cụm từ
响雷
xiǎng léi

sấm nổ; tiếng sấm; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
享乐主义
xiǎng lè zhǔ yì

chủ nghĩa hưởng lạc

Cụm từ