Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小插曲

xiǎo chā qǔ

小插曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小插曲 trong tiếng Việt

tập phim; sự việc xen vào ngắn

Tra từ liên quan