小半 xiǎo bàn 小半 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小半 trong tiếng Việt một phần nhỏ hơn một nửa; phần ít hơn; phần nhỏ hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan