Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小斑点小斑點

xiǎo bān diǎn

小斑点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小斑点 trong tiếng Việt

đốm nhỏ

Tra từ liên quan