Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑场笑場

xiào chǎng

笑场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑场 trong tiếng Việt

(diễn viên) cười phá lên mất kiểm soát; không giữ được vai diễn

Tra từ liên quan