Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小菜

xiǎo cài

小菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小菜 trong tiếng Việt

món khai vị; món ăn kèm nhỏ; công việc dễ; dễ ợt; xem thêm 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2]

Tra từ liên quan