小菜碟儿小菜碟兒 xiǎo cài dié r 小菜碟儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小菜碟儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 小菜一碟[xiao3 cai4 yi1 die2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan