Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
香火钱
xiāng huǒ qián

tiền quyên góp cho đền chùa

Cụm từ
相互作用
xiāng hù zuò yòng

tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau

Cụm từ
相机
xiàng jī

máy ảnh (viết tắt của 照相機|照相机[zhao4 xiang4 ji1]); vào thời điểm thích hợp; tùy cơ ứng biến

Viết tắt
相继
xiāng jì

liên tiếp; theo sát

Cụm từ
香几
xiāng jī

bàn nhỏ để đặt lư hương

Cụm từ
想家
xiǎng jiā

nhớ nhà

Cụm từ
相加
xiāng jiā

cộng lại (các số); (nghĩa bóng) kết hợp lại (nhiều thứ cùng loại, ví dụ: kỹ năng)

Cụm từ
相架
xiàng jià

khung hình

Cụm từ
象甲
xiàng jiǎ

bọ vòi voi; bọ mũi dài

Cụm từ
向家坝
Xiàng jiā bà

Đập Xiangjiaba, Vân Nam, địa điểm của trạm thủy điện

Cụm từ
想见
xiǎng jiàn

suy ra; suy luận

Cụm từ
相见
xiāng jiàn

gặp nhau; gặp trực tiếp

Cụm từ
相间
xiāng jiàn

luân phiên; theo sau nhau

Cụm từ
详见
xiáng jiàn

xem thêm chi tiết tại

Cụm từ
乡间
xiāng jiān

ở nông thôn; nông thôn; thuộc về đồng quê

Cụm từ
响箭
xiǎng jiàn

mũi tên reo (dùng thời cổ đại làm tín hiệu)

Cụm từ
湘江
Xiāng jiāng

sông Tương ở tỉnh Hồ Nam

Cụm từ
降将
xiáng jiàng

tướng địch đầu hàng

Cụm từ
相见恨晚
xiāng jiàn hèn wǎn

hối tiếc vì không gặp nhau sớm hơn (thành ngữ); Rất vui cuối cùng cũng được gặp bạn.; Cảm giác như chúng ta đã quen biết từ lâu

Thành ngữ
橡胶
xiàng jiāo

cao su

Cụm từ
相交
xiāng jiāo

giao nhau (ví dụ: giao thông); cắt nhau; kết bạn

Cụm từ
相角
xiàng jiǎo

góc pha

Cụm từ
相较
xiāng jiào

so sánh

Cụm từ
乡郊
xiāng jiāo

nông thôn

Cụm từ
香蕉
xiāng jiāo

quả chuối; LT: 枝[zhi1], 根[gen1], 個|个[ge4], 把[ba3]

Cụm từ
香蕉人
xiāng jiāo rén

người chuối (vỏ vàng, ruột trắng); thuật ngữ hơi miệt thị người Trung dùng cho người Mỹ gốc Á đã đồng hóa; người có ngoại hình châu Á nhưng phong cách phương Tây

Cụm từ
橡胶树
xiàng jiāo shù

cây cao su

Cụm từ
相交数
xiāng jiāo shù

số giao (toán học)

Cụm từ
香娇玉嫩
xiāng jiāo yù nèn

người phụ nữ đẹp

Cụm từ
相接
xiāng jiē

hợp nhất; liên kết; gia nhập; đan xen

Cụm từ