小斑姬鹟
(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)
(loài chim ở Trung Quốc) chim đớp ruồi nhỏ (Ficedula westermanni)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến nhỏ (Dendrocopos minor)
›小星头啄木鸟xiǎo xīng tóu zhuó mù niǎo(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến pygmy Nhật Bản (Dendrocopos kizuki)
›小斑点xiǎo bān diǎnđốm nhỏ
›小于xiǎo yúnhỏ hơn
›小数xiǎo shùcon số nhỏ; số lượng nhỏ; phần của số ở bên phải dấu thập phân; phần phân số của một số; số giữa 0 và 1…
›小数点xiǎo shù diǎndấu thập phân
›小日子xiǎo rì zicuộc sống giản dị
›小日本xiǎo Rì běn(miệt thị) người Nhật; Bọn Nhật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.