校草 xiào cǎo 校草 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 校草 trong tiếng Việt cậu đẹp trai nhất trường (xem thêm 校花[xiao4 hua1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan