小白鼠
chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người
chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)
›小白菜xiǎo bái càicải thìa; cải trắng Trung Quốc; Brassica chinensis; LT:棵[ke1]
›小皇帝xiǎo huáng dìvua nhỏ; (nghĩa bóng) đứa trẻ hư; chàng trai được chiều chuộng; con một được nuông chiều
›小百科全书xiǎo bǎi kē quán shūbách khoa toàn thư nhỏ
›小的xiǎo deTôi (khi nói với cấp trên)
›小白脸儿xiǎo bái liǎn rbiến thể er hoá của 小白臉|小白脸[xiao3 bai2 lian3]
›小白脸xiǎo bái liǎnchàng trai hấp dẫn (thường mang nghĩa xấu); chàng đẹp trai; kẻ đào mỏ
›小尽xiǎo jìntháng âm lịch có 29 ngày
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.