小白鼠 xiǎo bái shǔ 小白鼠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小白鼠 trong tiếng Việt chuột trắng; chuột thí nghiệm; (bóng) vật thí nghiệm người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan