Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小产小產

xiǎo chǎn

小产 là gì?

小产 [xiǎo chǎn] có nghĩa là sẩy thai; một ca sẩy thai; phá thai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小产 trong tiếng Việt

  1. sẩy thai
  2. một ca sẩy thai
  3. phá thai

Cách đọc và ghi nhớ 小产

小产 được đọc là xiǎo chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sẩy thai; một ca sẩy thai; phá thai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan