Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
销案銷案

xiāo àn

销案 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 销案 trong tiếng Việt

kết thúc vụ án; khép lại vụ án (pháp luật)

Tra từ liên quan