校霸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
校霸
kẻ bắt nạt trong trường
Giản thể校霸
Phồn thể校霸
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng