Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校霸

xiào bà

校霸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校霸 trong tiếng Việt

kẻ bắt nạt trong trường

Tra từ liên quan