Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

骁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骁 trong tiếng Việt

  1. ngựa tốt
  2. dũng mãnh
Tra từ liên quan