萧蕭 xiāo 萧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萧 trong tiếng Việt thê lương; hoang vắng; ảm đạm; ngải cứu Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan