Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiāo

枭 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 枭 trong tiếng Việt

cú; dũng cảm; kẻ buôn lậu

Tra từ liên quan